rỗi việc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có ít công việc, không bận rộn: "Rỗi việc" dùng để chỉ tình trạng có ít việc phải làm, có nhiều thời gian rảnh rỗi, không bận bịu.
- Nhàn hạ, không vướng bận công việc: Chỉ trạng thái nhàn rỗi, không phải lo toan hay giải quyết nhiều công việc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cuối tuần này tôi khá rỗi việc, có thể đi cà phê cùng bạn.
- Anh ấy đang rỗi việc nên ngồi đọc sách ở phòng khách.
- Mùa này là mùa thấp điểm, nhân viên ở đây đều rất rỗi việc.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lúc rỗi việc": chỉ khoảng thời gian nhàn rỗi, ít việc.
- Lúc rỗi việc, bà thường ra vườn chăm sóc cây cảnh.
- "Đang rỗi việc": nhấn mạnh trạng thái hiện tại là không bận.
- Anh có đang rỗi việc không? Tôi nhờ chút việc được không?
Biến thể và từ gần giống
- Rảnh rỗi (tính từ): có thời gian rỗi, không có việc gì phải làm. (Từ này gần nghĩa và thường dùng phổ biến hơn "rỗi việc").
- Ngày nghỉ tôi thường rảnh rỗi ở nhà.
- Nhàn hạ (tính từ): có cuộc sống nhàn nhã, ít lo toan vất vả. (Mang sắc thái tích cực hơn).
- Ông cụ đã về hưu và sống một cuộc sống nhàn hạ.
Từ đồng nghĩa
- Rảnh: có thời gian rỗi, không bận.
- Nhàn rỗi: có nhiều thời gian rảnh, không phải làm việc.
- Thảnh thơi: ở trạng thái thoải mái, không vướng bận điều gì.
Từ trái nghĩa
- Bận rộn: có nhiều việc phải làm.
- Tất bật: vội vã, bận rộn với nhiều công việc.
- Bận việc: đang có nhiều việc phải giải quyết.
Lưu ý sử dụng
- "Rỗi việc" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết thông thường. Trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, người ta thường dùng "rảnh rỗi" hoặc "nhàn rỗi".
- Từ này thường dùng để mô tả trạng thái tạm thời (ví dụ: một buổi chiều, một ngày) hơn là một tình trạng kéo dài.
- Có ít công việc, không bận.